Vì sao lốp xe lu dùng gai trơn?
Lốp xe lu làm việc bằng cách ép mặt đường qua vệt tiếp xúc rộng. Gai khối hoặc gai sâu sẽ tạo vết hằn và làm xáo trộn bề mặt vừa đầm, nên hầu hết lốp xe lu dùng gai trơn hoàn toàn (smooth tread) để tối đa hoá diện tích tiếp xúc và giữ mặt đường phẳng.
Trả lời ngắn: đầm nhựa asphalt và bê tông dùng gai trơn; đầm đất hoặc cấp phối có thể dùng gai khối nhẹ để tăng bám.
Chọn lốp xe lu theo vật liệu đầm
| Vật liệu đầm | Hoa gai | Lưu ý |
|---|---|---|
| Nhựa asphalt nóng | Trơn hoàn toàn | Chịu nhiệt tốt, không để lại vết hằn; giữ bề mặt phẳng |
| Bê tông xi măng | Trơn hoàn toàn | Vệt tiếp xúc rộng giúp phân bố áp lực đều |
| Đất, cấp phối | Gai khối nhẹ | Tăng bám trên nền rời, chấp nhận để lại vết nhẹ |
| Cát, đất yếu | Gai khối | Ưu tiên bám hơn độ phẳng bề mặt |
Áp suất lốp xe lu: điều chỉnh theo lớp đầm
Khác với lốp tải, áp suất lốp xe lu được điều chỉnh theo từng lớp đầm: lớp đầu cần áp suất thấp để vệt tiếp xúc rộng và đầm sâu, các lớp sau tăng dần để tạo áp lực cao hơn và làm phẳng bề mặt. Đây là lý do xe lu bánh lốp thường có hệ thống điều chỉnh áp suất trên xe.
- Lớp đầu (lớp lót): áp suất thấp, vệt tiếp xúc rộng, đầm sâu.
- Lớp giữa: tăng dần áp suất theo độ chặt yêu cầu.
- Lớp cuối: áp suất cao nhất để làm phẳng và tạo độ chặt bề mặt.
- Luôn theo chỉ dẫn của kỹ sư giám sát: áp suất sai làm hỏng cả mặt đường lẫn lốp.
Cỡ lốp xe lu trong danh mục
Lốp xe lu thuộc nhóm bias OTR, phổ biến ở các cỡ vành 15 đến 24 inch. Bảng dưới đây tổng hợp quy cách trong danh mục để đối chiếu với xe đang dùng.
| Vành | Cỡ lốp trong danh mục | Nhóm xe thường dùng |
|---|---|---|
| Vành 15–16 inch | 6.50R16, 7.00R15, 7.00R16, 7.50R16, 8.25R16 | Xe tải nhẹ và xe khách cỡ nhỏ |
| Vành 17.5–19.5 inch | 9.5R17.5, 215/75R17.5, 245/70R17.5, 245/70R19.5, 265/70R19.5, 285/70R19.5 | Xe tải trung và xe buýt |
| Vành 20–21 inch | 8.25R20, 9.00R20, 10.00R20, 11.00R20, 12.00R20, 14.00R20, 16.00R20, 365/80R20, 365/85R20, 425/85R21 | Xe tải nặng và xe khách đường dài |
| Vành 22.5–24 inch | 9R22.5, 10R22.5, 11R22.5, 12.00R24, 12R22.5, 255/70R22.5, 275/70R22.5, 275/80R22.5, 295/60R22.5, 295/75R22.5, 295/80R22.5, 315/80R22.5, 325/95R24, 385/65R22.5, 425/65R22.5, 445/65R22.5 | Đầu kéo, xe tải nặng và rơ moóc |
Kiểm tra trước khi đặt lốp xe lu
- Đúng cỡ và vành: lốp xe lu dùng vành nhiều mảnh, cần khớp chính xác.
- Đúng kiểu gai: gai trơn cho nhựa và bê tông, gai khối cho đất.
- Đúng cấp bố: cấp bố cao hơn cần thiết làm lốp cứng, giảm diện tích tiếp xúc.
- Đúng tải trọng: đối chiếu tải trục và số bánh của xe lu.
- Kiểm tra khả năng chịu nhiệt: đầm nhựa nóng >140°C là điều kiện khắc nghiệt với cao su.
Bảo dưỡng lốp xe lu
- Rửa sạch nhựa asphalt bám trên mặt lốp sau mỗi ca làm việc, trước khi nguội.
- Kiểm tra áp suất từng bánh trước mỗi ca — chênh lệch áp suất làm mặt đường không phẳng.
- Kiểm tra vết nứt hông lốp hàng tuần, đặc biệt ở vùng tiếp giáp với vành.
- Không để xe lu đứng lâu trên một vị trí khi lốp còn nóng.
Câu hỏi thường gặp
- Lốp xe lu có dùng gai khối được không?
- Có, nhưng chỉ cho đầm đất hoặc cấp phối. Với nhựa asphalt, gai khối để lại vết hằn trên mặt đường.
- Áp suất lốp xe lu là bao nhiêu?
- Không cố định. Áp suất được điều chỉnh theo lớp đầm và theo chỉ dẫn của kỹ sư giám sát, thường thấp ở lớp đầu và tăng dần.
- Lốp xe lu khác lốp tải ở điểm nào?
- Gai gần như trơn, thành lốp dày hơn, chịu nhiệt tốt hơn và chạy tốc độ rất thấp (thường dưới 25 km/h).
- Có thể dùng lốp tải cho xe lu không?
- Không nên. Lốp tải có gai sâu và hợp chất không chịu nhiệt asphalt, sẽ để lại vết hằn và hỏng nhanh.
Cần báo giá lốp?
Gửi quy cách và số lượng, bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá dự án trong 24 giờ làm việc.
Quy cách phù hợp với bài này
Thêm trực tiếp vào phiếu báo giá, gửi một lần cùng lúc.

