Áp suất lốp xe tải bao nhiêu là đúng? Cách bơm và kiểm tra

Áp suất lốp xe tải đúng là áp suất khuyến nghị của nhà sản xuất xe và lốp cho tải thực tế, đo khi lốp nguội và không vượt áp suất tối đa ghi trên hông lốp. Áp suất là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tuổi thọ lốp: lốp non hơi sinh nhiệt và có thể tách lớp bố, lốp quá căng mòn nhanh ở giữa và giảm bám đường.

Áp suất khuyến nghị lấy ở đâu?

  • Bảng tải và áp suất của nhà sản xuất lốp: cho biết tải tối đa của từng quy cách ở từng mức áp suất.
  • Khuyến nghị của nhà sản xuất xe: áp suất theo tải thực tế của từng trục.
  • Hông lốp: ghi áp suất tối đa; không bơm vượt giá trị này.

Non hơi và quá căng gây ra những gì?

Biểu đồ kiểu mòn mặt gai khi lốp non hơi, đúng áp suất và quá căng
Kiểu mòn mặt gai theo áp suất bơm (sơ đồ minh họa).
Hệ quả của áp suất sai
Tình trạngBiểu hiệnHậu quả
Non hơiMòn hai vai lốp, thành lốp uốn gập, nhiệt tăng nhanhTách lớp bố, nổ lốp khi chở nặng, hao nhiên liệu, tuổi thọ giảm
Quá căngMòn nhanh dải giữa mặt gai, diện tích tiếp xúc giảmGiảm bám, dễ trượt, dễ nổ khi gặp vật sắc, vành và hệ treo chịu sốc
Đúng chuẩnMòn đều trên toàn bộ mặt gai, nhiệt độ ổn địnhLực cản lăn thấp, tiết kiệm nhiên liệu; thuận lợi cho việc cắt rãnh và dán đắp khi bộ phận kỹ thuật xác nhận áp dụng được

Áp suất tham khảo theo cỡ lốp trong danh mục

Bảng dưới đây lấy từ thông số đã đối chiếu với catalogue của Guizhou Tyre, là áp suất ứng với tải tối đa của từng quy cách. Đây là giá trị tham khảo: áp suất thực tế phải theo tải của xe và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Áp suất tham khảo của một số quy cách lốp TBR
Cỡ lốpCấp bố (PR)Áp suất tại tải tối đaTải tối đa (kg, lắp đơn / đôi)
7.50R1614PR770 kPa (112 PSI)1,800 / 1,600 kg
10.00R2018PR830 kPa (120 PSI)3,250 / 3,000 kg
11.00R2016PR830 kPa (120 PSI)3,350 / 3,075 kg
11.00R2018PR930 kPa (135 PSI)3,550 / 3,250 kg
12.00R2020PR900 kPa (131 PSI)4,000 / 3,650 kg
315/80R22.518PR830 kPa (120 PSI)3,750 / 3,450 kg
315/80R22.522PR900 kPa (131 PSI)4,250 / 4,000 kg
385/65R22.520PR900 kPa (131 PSI)4,500 kg
385/65R22.524PR900 kPa (131 PSI)5,000 kg

Quy đổi đơn vị áp suất

Thông số lốp thường ghi kPa và psi, còn đồng hồ bơm có thể hiển thị bar. 100 kPa bằng 1 bar và khoảng 14,5 psi.

Quy đổi áp suất thường gặp
kPabarpsi
7007.0101.5
8008.0116.0
8308.3120.4
9009.0130.5
9309.3134.9

Kiểm tra áp suất: khi nào và như thế nào?

  • Đo khi lốp nguội, tức là trước khi chạy hoặc sau khi xe đã đứng đủ lâu.
  • Kiểm tra từng lốp, kể cả lốp dự phòng, trước mỗi chuyến đi; kiểm tra luôn vết cắt, nứt, phồng hay đâm thủng.
  • Giữ chênh lệch áp suất giữa các bánh cùng trục ở mức nhỏ.
  • Lốp lắp đôi cần cùng áp suất để hai lốp chịu tải đều.

Theo hướng dẫn của Guizhou Tyre, nếu đã khắc phục lỗi cơ khí mà lốp vẫn mòn bất thường: với lốp trục lái, kiểm tra góc đặt bánh và tăng áp suất trong giới hạn cho phép (100–115 psi); với lốp trục chủ động, tăng thêm 10–15 psi giúp lốp ít bị mòn bất thường. Các giá trị psi này lấy từ hướng dẫn xử lý mòn bất thường, không thay cho bảng tải và áp suất của từng quy cách. Chi tiết xem cẩm nang kỹ thuật và cách đọc kiểu mòn gai.

Câu hỏi thường gặp

Áp suất lốp xe tải là bao nhiêu?
Không có một con số chung: áp suất phụ thuộc quy cách lốp và tải thực tế. Với nhiều quy cách lốp tải nặng, áp suất tại tải tối đa nằm trong khoảng 800–930 kPa (khoảng 116–135 psi); luôn dùng bảng tải của đúng quy cách.
Nên bơm lốp xe tải khi nóng hay khi nguội?
Khi nguội. Lốp nóng sau khi chạy có áp suất cao hơn nên đo lúc đó sẽ không chính xác.
Khí nén dùng để bơm lốp cần lưu ý gì?
Điều quan trọng là khí nén khô, không có hơi ẩm, vì hơi ẩm trong lốp radial thép có thể làm rỉ sợi thép. Hướng dẫn của Guizhou Tyre nhấn mạnh giữ khí nén dùng để bơm lốp khô ráo.
Bao lâu nên kiểm tra áp suất một lần?
Nên kiểm tra trước mỗi chuyến đi và thường xuyên trong quá trình sử dụng, đo khi lốp nguội.

Cần báo giá lốp?

Gửi quy cách và số lượng, bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá dự án trong 24 giờ làm việc.