Áp suất khuyến nghị lấy ở đâu?
- Bảng tải và áp suất của nhà sản xuất lốp: cho biết tải tối đa của từng quy cách ở từng mức áp suất.
- Khuyến nghị của nhà sản xuất xe: áp suất theo tải thực tế của từng trục.
- Hông lốp: ghi áp suất tối đa; không bơm vượt giá trị này.
Non hơi và quá căng gây ra những gì?

| Tình trạng | Biểu hiện | Hậu quả |
|---|---|---|
| Non hơi | Mòn hai vai lốp, thành lốp uốn gập, nhiệt tăng nhanh | Tách lớp bố, nổ lốp khi chở nặng, hao nhiên liệu, tuổi thọ giảm |
| Quá căng | Mòn nhanh dải giữa mặt gai, diện tích tiếp xúc giảm | Giảm bám, dễ trượt, dễ nổ khi gặp vật sắc, vành và hệ treo chịu sốc |
| Đúng chuẩn | Mòn đều trên toàn bộ mặt gai, nhiệt độ ổn định | Lực cản lăn thấp, tiết kiệm nhiên liệu; thuận lợi cho việc cắt rãnh và dán đắp khi bộ phận kỹ thuật xác nhận áp dụng được |
Áp suất tham khảo theo cỡ lốp trong danh mục
Bảng dưới đây lấy từ thông số đã đối chiếu với catalogue của Guizhou Tyre, là áp suất ứng với tải tối đa của từng quy cách. Đây là giá trị tham khảo: áp suất thực tế phải theo tải của xe và hướng dẫn của nhà sản xuất.
| Cỡ lốp | Cấp bố (PR) | Áp suất tại tải tối đa | Tải tối đa (kg, lắp đơn / đôi) |
|---|---|---|---|
| 7.50R16 | 14PR | 770 kPa (112 PSI) | 1,800 / 1,600 kg |
| 10.00R20 | 18PR | 830 kPa (120 PSI) | 3,250 / 3,000 kg |
| 11.00R20 | 16PR | 830 kPa (120 PSI) | 3,350 / 3,075 kg |
| 11.00R20 | 18PR | 930 kPa (135 PSI) | 3,550 / 3,250 kg |
| 12.00R20 | 20PR | 900 kPa (131 PSI) | 4,000 / 3,650 kg |
| 315/80R22.5 | 18PR | 830 kPa (120 PSI) | 3,750 / 3,450 kg |
| 315/80R22.5 | 22PR | 900 kPa (131 PSI) | 4,250 / 4,000 kg |
| 385/65R22.5 | 20PR | 900 kPa (131 PSI) | 4,500 kg |
| 385/65R22.5 | 24PR | 900 kPa (131 PSI) | 5,000 kg |
Quy đổi đơn vị áp suất
Thông số lốp thường ghi kPa và psi, còn đồng hồ bơm có thể hiển thị bar. 100 kPa bằng 1 bar và khoảng 14,5 psi.
| kPa | bar | psi |
|---|---|---|
| 700 | 7.0 | 101.5 |
| 800 | 8.0 | 116.0 |
| 830 | 8.3 | 120.4 |
| 900 | 9.0 | 130.5 |
| 930 | 9.3 | 134.9 |
Kiểm tra áp suất: khi nào và như thế nào?
- Đo khi lốp nguội, tức là trước khi chạy hoặc sau khi xe đã đứng đủ lâu.
- Kiểm tra từng lốp, kể cả lốp dự phòng, trước mỗi chuyến đi; kiểm tra luôn vết cắt, nứt, phồng hay đâm thủng.
- Giữ chênh lệch áp suất giữa các bánh cùng trục ở mức nhỏ.
- Lốp lắp đôi cần cùng áp suất để hai lốp chịu tải đều.
Theo hướng dẫn của Guizhou Tyre, nếu đã khắc phục lỗi cơ khí mà lốp vẫn mòn bất thường: với lốp trục lái, kiểm tra góc đặt bánh và tăng áp suất trong giới hạn cho phép (100–115 psi); với lốp trục chủ động, tăng thêm 10–15 psi giúp lốp ít bị mòn bất thường. Các giá trị psi này lấy từ hướng dẫn xử lý mòn bất thường, không thay cho bảng tải và áp suất của từng quy cách. Chi tiết xem cẩm nang kỹ thuật và cách đọc kiểu mòn gai.
Câu hỏi thường gặp
- Áp suất lốp xe tải là bao nhiêu?
- Không có một con số chung: áp suất phụ thuộc quy cách lốp và tải thực tế. Với nhiều quy cách lốp tải nặng, áp suất tại tải tối đa nằm trong khoảng 800–930 kPa (khoảng 116–135 psi); luôn dùng bảng tải của đúng quy cách.
- Nên bơm lốp xe tải khi nóng hay khi nguội?
- Khi nguội. Lốp nóng sau khi chạy có áp suất cao hơn nên đo lúc đó sẽ không chính xác.
- Khí nén dùng để bơm lốp cần lưu ý gì?
- Điều quan trọng là khí nén khô, không có hơi ẩm, vì hơi ẩm trong lốp radial thép có thể làm rỉ sợi thép. Hướng dẫn của Guizhou Tyre nhấn mạnh giữ khí nén dùng để bơm lốp khô ráo.
- Bao lâu nên kiểm tra áp suất một lần?
- Nên kiểm tra trước mỗi chuyến đi và thường xuyên trong quá trình sử dụng, đo khi lốp nguội.
Cần báo giá lốp?
Gửi quy cách và số lượng, bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá dự án trong 24 giờ làm việc.



