Danh mục sản phẩm
Lốp công trình bias cho xúc lật, xe lu và xe cảng
Lốp bias (bố chéo) vẫn được dùng phổ biến cho máy công trình nhờ thành lốp dày, chịu quá tải tức thời và va đập tốt, thường có giá thấp hơn lốp radial cùng cỡ. Nhóm này phục vụ ba môi trường: xe xúc lật và máy xúc trên công trường, xe lu trên thảm nhựa nóng (lốp gai trơn để không để lại vết hằn), và xe gắp container, xe cảng trên nền bê tông chịu tải tập trung.
Danh mục gồm 43 quy cách lốp bias: lốp xúc lật 17.5-25, 20.5-25, 23.5-25, 26.5-25; lốp 14.00-24, 18.00-25; lốp xe lu gai trơn 11.00-20, 14/70-20. Mã gai gồm E-3, L-3, L-5, C-1, IND-3…; thông số từng quy cách nêu trong bảng bên dưới. Cần lốp radial cho xe ben mỏ? Xem danh mục lốp OTR radial. Gửi quy cách và số lượng để nhận báo giá dự án trong 24 giờ.
Toàn bộ 43 quy cách
| Mã gai | Thương hiệu | Quy cách | Cấp bố / Cấp tải | Chỉ số tải | Độ sâu gai | Tải tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| G-2E | ADVANCE | 13.00-24 | 12PR | — | 25.0 mm | 3,450 kg |
| E-3C | ADVANCE | 14.00-25 | 36PR | — | 28.0 mm | 3,800 kg |
| L-3K | ADVANCE | 17.5-25 | 20PR | — | 25.5 mm | 4,750 kg |
| L-3K | ADVANCE | 20.5-25 | 20PR | — | 30.0 mm | 5,550 kg |
| L-5K | ADVANCE | 23.5-25 | 20PR | — | 78.5 mm | 6,400 kg |
| E-3/L-3 | ADVANCE | 20.5-25 | 24PR | — | 34.5 mm | 5,550 kg |
| E3 | ADVANCE | 20.5/70 | 16PR | — | 32.0 mm | 4,550 kg |
| C7 | ADVANCE | 23.1 | 26PR | — | 16.0 mm | 6,400 kg |
| E-3/L-3 | ADVANCE | 23.5-25 | 24PR | — | 38.0 mm | 6,400 kg |
| E-3/L-3 | ADVANCE | 26.5-25 | 28PR | — | 38.0 mm | 7,200 kg |
| M208 | ADVANCE | 5.00 | 12PR | — | 28.0 mm | 1,000 kg |
| M208 | ADVANCE | 5.50 | 13PR | — | 28.0 mm | 1,100 kg |
| RB407 | ADVANCE | 6.00 | 14PR | — | 28.0 mm | 1,250 kg |
| RB407 | ADVANCE | 6.50 | 16PR | — | 28.0 mm | 1,450 kg |
| RB406 | ADVANCE | 7.00 | 15PR | — | 28.0 mm | 1,500 kg |
| RB406 | SAMSON | 7.00 | 15PR | — | 28.0 mm | 1,500 kg |
| LB067 | ADVANCE | 7.00 | 15PR | — | 28.0 mm | 1,500 kg |
| R-1 | ADVANCE | 7.50 | 16PR | — | 28.0 mm | 1,650 kg |
| E3 | ADVANCE | 7.50 | 16PR | — | 32.0 mm | 1,650 kg |
| L855 | ADVANCE | 9.00 | 20PR | — | 28.0 mm | 2,200 kg |
| M719 | ADVANCE | 9.00-20 | 16PR | — | 24.0 mm | 2,200 kg |
| M719 | ADVANCE | 10.00-20 | 16PR | — | 25.0 mm | 2,450 kg |
| M719 | ADVANCE | 11.00-20 | 18PR | — | 26.5 mm | 2,700 kg |
| IND-3J | ADVANCE | 11.00-20 | 20PR | — | 22.0 mm | 7,200 kg |
| IND-3J | ADVANCE | 12.00-20 | 20PR | — | 23.0 mm | 7,400 kg |
| LB077 | ADVANCE | 12.00-20 | 20PR | — | 28.0 mm | 4,000 kg |
| LB077 | ADVANCE | 12.00-24 | 24PR | — | 26.0 mm | 9,500 kg |
| STANDARD | ADVANCE | 16/70 | 20PR | — | 28.0 mm | 3,900 kg |
| E-4J | ADVANCE | 14.00-24 | 28PR | — | 52.0 mm | 14,000 kg |
| E-4J | SAMSON | 14.00-24 | 28PR | — | 52.0 mm | 14,000 kg |
| E-4J | ADVANCE | 16.00-25 | 32PR | — | 52.0 mm | 14,000 kg |
| E-4J | ADVANCE | 18.00-25 | 40PR | — | 52.0 mm | 14,000 kg |
| E-4J | ADVANCE | 18.00-33 | 40PR | — | 52.0 mm | 14,000 kg |
| E-4J | ADVANCE | 24.00-35 | 48PR | — | 52.0 mm | 14,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 7.50-15 | 14PR | — | 20.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 7.50-16 | 14PR | — | 18.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 9.00-20 | 16PR | — | 20.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 9.5/65-15 | 6PR | — | 12.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 10.5/80-16 | 6PR | — | 12.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 11.00-20 | 24PR | — | Nhẵn (xe lu) | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 12.00-20 | 16PR | — | 26.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 13/80-20 | 16PR | — | 20.0 mm | 4,000 kg |
| C-1 | ADVANCE | 14/70-20 | 14PR | — | Nhẵn (xe lu) | 4,000 kg |