Lốp công trình khác lốp tải ở đâu?
Khác biệt cốt lõi nằm ở hợp chất cao su và độ sâu gai. Lốp OTR dùng hợp chất chống cắt rách, gai sâu hơn hẳn để chịu mài mòn cơ học từ đá dăm, và thành lốp dày hơn để chống đâm thủng. Đổi lại, tốc độ vận hành bị giới hạn và lốp nặng hơn nhiều so với lốp tải cùng đường kính.
Trả lời ngắn: lốp OTR chọn theo loại máy và tải trọng bánh, không theo số km. Xe ben mỏ và xúc lật thường dùng radial; xe lu và xe gắp container cảng thường dùng bias.
Radial hay bias cho từng loại máy?
| Loại máy | Cấu trúc phù hợp | Lý do |
|---|---|---|
| Xe ben mỏ cứng (rigid dump truck) | Radial | Chạy quãng đường dài trong mỏ, cần sinh nhiệt thấp và kháng lực cản lăn nhỏ |
| Xe xúc lật (wheel loader) | Radial | Chu kỳ xúc – lùi liên tục, cần vệt tiếp xúc rộng và chống cắt |
| Cẩu bánh lốp (mobile crane) | Radial | Tải trọng lớn, yêu cầu ổn định khi nâng |
| Xe lu bánh lốp | Bias | Gai trơn, chịu nhiệt asphalt, tốc độ thấp |
| Xe gắp container cảng | Bias | Chịu quá tải tức thời và va đập liên tục |
| Máy san gạt (motor grader) | Radial hoặc bias | Tuỳ tải trọng và cung đường |

Ký hiệu sao trên lốp OTR nghĩa là gì?
Lốp OTR không dùng cấp bố (PR) mà dùng ký hiệu sao để chỉ cấp tải: một sao, hai sao, ba sao tương ứng các mức tải tăng dần. Trong danh mục, cấp tải được ghi riêng ở trường load class, không trộn vào cỡ lốp.
- Một sao (*): cấp tải cơ bản, dùng cho máy nhỏ hoặc quãng đường ngắn.
- Hai sao (**): cấp tải trung bình, phổ biến cho xe ben và xúc lật cỡ vừa.
- Ba sao (***): cấp tải cao nhất, dùng cho xe ben mỏ cỡ lớn và cẩu bánh lốp.
Chọn lốp theo loại máy: các bước
- Xác định loại máy và tải trọng bánh: dùng tải trọng trục chia số bánh, không dùng tải danh định của xe.
- Xác định điều kiện khai thác: mỏ đá sắc nhọn, bùn lầy, cát hay bê tông cảng — mỗi điều kiện cần hợp chất và gai khác nhau.
- Chọn cấu trúc: radial cho quãng đường dài và tải lớn, bias cho va đập và tốc độ thấp.
- Đối chiếu cấp tải: sao hoặc cấp bố phải đủ cho tải bánh thực tế.
- Kiểm tra đường kính ngoài: ảnh hưởng đến khoảng sáng gầm và tỷ số truyền của máy.
Cỡ lốp OTR trong danh mục
Danh mục hiện có 34 quy cách radial OTR và 43 quy cách bias OTR, từ cỡ vành 15 inch đến 49 inch. Bảng dưới đây tổng hợp để đối chiếu nhanh.
| Vành | Cỡ lốp trong danh mục | Nhóm xe thường dùng |
|---|---|---|
| Vành 15–16 inch | 6.50R16, 7.00R15, 7.00R16, 7.50R16, 8.25R16 | Xe tải nhẹ và xe khách cỡ nhỏ |
| Vành 17.5–19.5 inch | 9.5R17.5, 215/75R17.5, 245/70R17.5, 245/70R19.5, 265/70R19.5, 285/70R19.5 | Xe tải trung và xe buýt |
| Vành 20–21 inch | 8.25R20, 9.00R20, 10.00R20, 11.00R20, 12.00R20, 14.00R20, 16.00R20, 365/80R20, 365/85R20, 425/85R21 | Xe tải nặng và xe khách đường dài |
| Vành 22.5–24 inch | 9R22.5, 10R22.5, 11R22.5, 12.00R24, 12R22.5, 255/70R22.5, 275/70R22.5, 275/80R22.5, 295/60R22.5, 295/75R22.5, 295/80R22.5, 315/80R22.5, 325/95R24, 385/65R22.5, 425/65R22.5, 445/65R22.5 | Đầu kéo, xe tải nặng và rơ moóc |
Bảo dưỡng lốp công trình
- Kiểm tra áp suất mỗi ca — lốp OTR chạy non hơi hỏng rất nhanh và không thể phục hồi.
- Kiểm tra vết cắt hông và đâm thủng sau mỗi ca làm việc trong mỏ đá.
- Vệ sinh đất đá bám trên vành để tránh ăn mòn và rò khí.
- Ghi lại số giờ vận hành để lên kế hoạch thay thế, không chờ đến khi lốp hỏng.
Câu hỏi thường gặp
- Lốp OTR có dùng cho xe tải đường bộ được không?
- Không. Lốp OTR giới hạn tốc độ thấp và không được thiết kế cho vận hành liên tục trên đường nhựa.
- Ký hiệu sao khác cấp bố PR thế nào?
- Sao là cấp tải của lốp OTR, PR là cấp bố của lốp có cấu trúc bố. Hai hệ này không quy đổi trực tiếp cho nhau.
- Lốp mỏ nên chọn radial hay bias?
- Xe ben mỏ và xúc lật thường radial; xe lu và xe gắp container cảng thường bias vì cần chịu va đập.
- Bao lâu phải thay lốp công trình?
- Theo số giờ vận hành và tình trạng thực tế: gai còn dưới giới hạn, hông nứt, hoặc thân lốp biến dạng.
Cần báo giá lốp?
Gửi quy cách và số lượng, bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá dự án trong 24 giờ làm việc.
Quy cách phù hợp với bài này
Thêm trực tiếp vào phiếu báo giá, gửi một lần cùng lúc.


