Ba kiểu lốp xe nâng
Lốp xe nâng chia thành ba nhóm chính theo kết cấu: lốp đặc, lốp hơi và lốp đặc mềm. Mỗi nhóm phù hợp một môi trường làm việc khác nhau, và chọn sai nhóm là nguyên nhân phổ biến nhất gây hỏng lốp sớm.
| Tiêu chí | Lốp đặc (Solid) | Lốp hơi (Pneumatic) | Lốp đặc mềm (Soft solid) |
|---|---|---|---|
| Chống xịt lốp | Tuyệt đối, không có khí nén | Có thể xịt hoặc đâm thủng | Tuyệt đối |
| Độ êm | Kém nhất, truyền rung | Êm nhất, giảm xóc tốt | Trung bình, êm hơn lốp đặc |
| Mặt sàn phù hợp | Bê tông, sàn phẳng trong nhà | Sân bãi, địa hình gồ ghề | Cả trong nhà và sân bãi |
| Chiều cao tổng thể xe | Thấp hơn | Cao hơn lốp đặc | Thấp hơn lốp hơi |
| Tuổi thọ trong kho kín | Rất cao | Trung bình | Cao |
Trả lời ngắn: kho kín sàn bê tông chọn lốp đặc; sân bãi ngoài trời hoặc địa hình không phẳng chọn lốp hơi; cần dung hoà cả hai chọn lốp đặc mềm.
Chọn lốp xe nâng theo tải nâng và chiều cao nâng
Tải nâng tối đa và chiều cao nâng quyết định cỡ lốp và cấp bố. Khi nâng cao, trọng tâm xe dịch lên, lốp trước chịu tải lớn hơn nhiều so với tải danh định. Vì vậy luôn đối chiếu bảng tải của nhà sản xuất xe nâng, không chỉ dựa vào tải ghi trên tem.
- Tải nâng dưới 2 tấn: nhóm cỡ nhỏ 5.00-8, 6.00-9, 6.50-10.
- Tải nâng 2 – 3,5 tấn: nhóm cỡ 7.00-12, 8.25-15, 28x9-15.
- Tải nâng trên 3,5 tấn: nhóm cỡ 9.00-20, 300-15, 21x8-9.
- Chiều cao nâng lớn: cần lốp có đường kính ngoài nhỏ hơn để giữ chiều cao tổng thể, đồng thời kiểm tra khoảng hở trần kho.
Cỡ lốp xe nâng phổ biến trong danh mục
Danh mục hiện có 25 quy cách lốp xe nâng và lốp công nghiệp, từ cỡ nhỏ 5.00-8 đến 28x9-15, gồm cả lốp đặc và lốp hơi.
| Vành | Cỡ lốp trong danh mục | Nhóm xe thường dùng |
|---|---|---|
| Vành 15–16 inch | 6.50R16, 7.00R15, 7.00R16, 7.50R16, 8.25R16 | Xe tải nhẹ và xe khách cỡ nhỏ |
| Vành 17.5–19.5 inch | 9.5R17.5, 215/75R17.5, 245/70R17.5, 245/70R19.5, 265/70R19.5, 285/70R19.5 | Xe tải trung và xe buýt |
| Vành 20–21 inch | 8.25R20, 9.00R20, 10.00R20, 11.00R20, 12.00R20, 14.00R20, 16.00R20, 365/80R20, 365/85R20, 425/85R21 | Xe tải nặng và xe khách đường dài |
| Vành 22.5–24 inch | 9R22.5, 10R22.5, 11R22.5, 12.00R24, 12R22.5, 255/70R22.5, 275/70R22.5, 275/80R22.5, 295/60R22.5, 295/75R22.5, 295/80R22.5, 315/80R22.5, 325/95R24, 385/65R22.5, 425/65R22.5, 445/65R22.5 | Đầu kéo, xe tải nặng và rơ moóc |
Kiểm tra trước khi đặt lốp xe nâng
- Đúng cỡ và vành: ghi lại cỡ trên hông lốp cũ, kể cả phần sau dấu gạch chéo (ví dụ 28x9-15/7.00).
- Đúng kiểu lốp: lốp đặc và lốp hơi không lắp lẫn vì khác vành và khác chiều cao.
- Đúng tải: đối chiếu tải nâng tối đa và chiều cao nâng với bảng tải của xe.
- Đúng mặt sàn: sàn có dầu, có mảnh kim loại hay gờ giảm tốc đều ảnh hưởng đến tuổi thọ lốp.
- Kiểm tra vành: vành gỉ hoặc biến dạng làm lốp đặc nứt chân và lốp hơi rò khí.
Bảo dưỡng lốp xe nâng
- Vệ sinh lốp và vành định kỳ, tránh để dầu, hoá chất bám lâu trên cao su.
- Kiểm tra vết nứt chân lốp và vết cắt hông mỗi tháng.
- Với lốp hơi, kiểm tra áp suất hàng tuần; với lốp đặc, kiểm tra độ mòn gai và vết nứt.
- Không kéo lê tải nặng khi xe đứng yên — đây là nguyên nhân hàng đầu làm lốp đặc mòn cục bộ.
Câu hỏi thường gặp
- Lốp đặc và lốp hơi có lắp lẫn được không?
- Không. Hai loại dùng vành khác nhau và có chiều cao khác nhau, lắp lẫn sẽ ảnh hưởng an toàn.
- Lốp xe nâng bao lâu phải thay?
- Không có mốc thời gian cố định. Thay khi gai mòn đến vạch giới hạn, lốp nứt chân hoặc hông, hoặc lốp hơi bị phồng.
- Xe nâng chạy cả trong kho và ngoài sân nên chọn lốp nào?
- Lốp đặc mềm là lựa chọn dung hoà: không xịt lốp như lốp đặc nhưng êm hơn khi ra sân bãi.
- Có cần bơm lốp đặc không?
- Không. Lốp đặc là cao su đúc nguyên khối, không dùng khí nén.
Cần báo giá lốp?
Gửi quy cách và số lượng, bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá dự án trong 24 giờ làm việc.
Quy cách phù hợp với bài này
Thêm trực tiếp vào phiếu báo giá, gửi một lần cùng lúc.



