Chọn lốp xe tải theo tải trọng: từ tải trọng trục đến chỉ số tải

Chọn lốp theo tải trọng không phải là chọn lốp to nhất có thể, mà là chọn lốp có chỉ số tải đủ cho tải thực tế trên mỗi bánh. Chọn thiếu thì lốp nóng, nứt và có thể nổ; chọn thừa thì tốn tiền và giảm độ êm.

Chỉ số tải là gì?

Chỉ số tải (Load Index, viết tắt LI) là con số quy ước tương ứng với tải trọng tối đa mỗi lốp chịu được ở áp suất quy định. Ví dụ LI 152 tương ứng 3.550 kg, LI 149 tương ứng 3.250 kg. Khi thấy ký hiệu 152/149, con số đầu là tải khi lắp đơn, con số sau là tải khi lắp đôi.

Trả lời ngắn: tải mỗi bánh = tải trọng trục ÷ số bánh trên trục. Chọn lốp có chỉ số tải lớn hơn hoặc bằng tải mỗi bánh; lắp đôi thì dùng chỉ số thứ hai.

Bảng chỉ số tải thường gặp

Bảng các mốc chỉ số tải thường gặp và tải trọng tương ứng mỗi lốp
Chỉ số tải và tải trọng mỗi lốp: các mốc thường gặp.
Bảng quy đổi chỉ số tải ra kg (bảng quốc tế)
Chỉ số tải (LI)Tải tối đa mỗi lốp (kg)Chỉ số tải (LI)Tải tối đa mỗi lốp (kg)
1201.4001422.650
1221.5001442.800
1241.6001463.000
1261.7001483.150
1281.8001493.250
1301.9001503.350
1322.0001523.550
1342.1201543.750
1362.2401564.000
1382.3601604.500
1402.5001645.000

Cách tính tải mỗi bánh

Bước quan trọng nhất là xác định tải thực tế trên mỗi bánh, không dùng tải danh định của xe. Tải trọng phân bố không đều giữa các trục và có thể lệch nhiều khi xe chở đầy.

  1. Xác định tải trọng trục: dùng số liệu cân xe thực tế nếu có, hoặc tải trọng trục tối đa theo giấy đăng kiểm.
  2. Đếm số bánh trên trục: trục đơn 2 bánh, trục đôi 4 bánh, trục ba 6 bánh (tuỳ cấu hình).
  3. Chia tải trọng trục cho số bánh: kết quả là tải mỗi bánh cần chịu.
  4. Cộng hệ số an toàn: thực tế nên chọn lốp có chỉ số tải cao hơn tải tính được ít nhất một bậc.
  5. Kiểm tra lại với bảng tải của quy cách: tải tối đa phụ thuộc cả áp suất, không chỉ chỉ số tải.
Ví dụ tính tải mỗi bánh
TrụcTải trọng trụcSố bánhTải mỗi bánhChỉ số tải tối thiểu
Trục lái7.000 kg23.500 kg152
Trục dẫn động (đôi)18.000 kg44.500 kg157
Trục rơ moóc (đôi)18.000 kg44.500 kg157

Lắp đơn và lắp đôi khác nhau thế nào?

  • Lắp đơn (single): mỗi bên trục một lốp, dùng chỉ số tải thứ nhất (ví dụ 152).
  • Lắp đôi (dual): hai lốp sát nhau mỗi bên, dùng chỉ số tải thứ hai (ví dụ 149) vì hai lốp chia tải và chịu nhiệt cao hơn.
  • Không lắp lốp có chỉ số tải khác nhau trong cùng một cặp đôi: chênh lệch tải làm lốp yếu chịu quá tải.
  • Giữ khoảng cách giữa hai lốp đôi: đúng quy định để tránh cọ xát và tích nhiệt.

Chọn thừa tải trọng có tốt hơn không?

Chọn lốp có chỉ số tải cao hơn nhiều so với nhu cầu thường làm lốp cứng hơn, giảm độ êm và tăng chi phí mà không tăng tuổi thọ tương ứng. Cách đúng là chọn đủ tải, có hệ số an toàn hợp lý, và giữ áp suất đúng theo bảng tải.

Công cụ tính nhanh

Để tính nhanh tải mỗi bánh và xem gợi ý quy cách phù hợp, dùng công cụ chọn lốp theo tải trọng. Công cụ nhận tải trọng trục, số bánh mỗi trục và điều kiện đường, sau đó trả về các quy cách đáp ứng.

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số tải 152/149 nghĩa là gì?
Mỗi lốp chịu 3.550 kg khi lắp đơn và 3.250 kg khi lắp đôi, tại áp suất quy định trong bảng tải.
Làm sao biết lốp hiện tại có đủ tải?
Đối chiếu chỉ số tải trên hông lốp với tải mỗi bánh tính từ tải trọng trục thực tế.
Chọn lốp có chỉ số tải cao hơn có an toàn hơn?
An toàn hơn về tải nhưng không luôn tốt hơn tổng thể: lốp cứng hơn, giảm êm và tốn chi phí.
Tải trọng trục lấy ở đâu?
Từ giấy chứng nhận kiểm định xe hoặc số liệu cân xe thực tế khi chở đầy tải.

Cần báo giá lốp?

Gửi quy cách và số lượng, bộ phận kinh doanh phản hồi báo giá dự án trong 24 giờ làm việc.

Quy cách phù hợp với bài này

Thêm trực tiếp vào phiếu báo giá, gửi một lần cùng lúc.